Trang chủ002051 • SHE
add
China CAMC Engineering Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
8,80 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,65 ¥ - 8,90 ¥
Phạm vi một năm
7,31 ¥ - 9,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,88 T CNY
Tỷ số P/E
37,94
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,28 T | 19,06% |
Chi phí hoạt động | -1,07 T | -250,63% |
Thu nhập ròng | 60,54 Tr | 59,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,41 | 34,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 286,06 Tr | 2.839,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,31 T | 0,48% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 60,54 Tr | 59,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
22 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
4.055