Trang chủ001620 • KRX
add
KBI Dongkook Ind Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
541,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
533,00 ₩ - 547,00 ₩
Phạm vi một năm
449,00 ₩ - 650,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
60,10 T KRW
Số lượng trung bình
919,78 N
Tỷ số P/E
2,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 208,33 T | 26,58% |
Chi phí hoạt động | 21,00 T | 18,14% |
Thu nhập ròng | 9,33 T | 196,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | 176,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,88 T | 689,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,98 T | 108,73% |
Tổng tài sản | 828,09 T | 15,96% |
Tổng nợ | 585,10 T | 15,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 242,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,33 T | 196,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,94 T | 548,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,80 T | 82,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,65 T | -147,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,31 T | 332,82% |
Dòng tiền tự do | -2,30 T | 90,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
404