Trang chủ001500 • KRX
add
Hyundai Motor Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.510,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
9.320,00 ₩ - 9.670,00 ₩
Phạm vi một năm
5.180,00 ₩ - 10.730,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
588,65 T KRW
Số lượng trung bình
171,99 N
Tỷ số P/E
10,26
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,55 T | 48,20% |
Chi phí hoạt động | 86,78 T | 188,22% |
Thu nhập ròng | 12,22 T | 14,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | -22,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,69 NT | -1,90% |
Tổng tài sản | 13,09 NT | 4,59% |
Tổng nợ | 11,65 NT | 3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,22 T | 14,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -64,94 T | 87,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 33,35 T | 155,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,77 T | -82,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 62,72 T | 300,64% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
26 thg 7, 1955
Trang web
Nhân viên
685