Trang chủ001396 • SHE
add
Shanghai Refine Environment Sci-tech Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,55 ¥
Mức chênh lệch một ngày
43,44 ¥ - 44,99 ¥
Phạm vi một năm
39,88 ¥ - 64,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,57 T CNY
Tỷ số P/E
35,99
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 190,07 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 45,42 Tr | — |
Thu nhập ròng | 43,64 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 22,96 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,04 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 64,30 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,44 T | — |
Tổng nợ | 570,21 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 870,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,64 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,16 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,57 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,01 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -37,74 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -52,01 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 2012
Trang web
Nhân viên
1.177