Trang chủ001380 • SHE
add
Hwaway Technology Corp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,07 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,71 ¥ - 23,43 ¥
Phạm vi một năm
15,54 ¥ - 30,91 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,35 T CNY
Tỷ số P/E
22,68
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 474,56 Tr | -10,03% |
Chi phí hoạt động | 51,77 Tr | -10,76% |
Thu nhập ròng | 77,59 Tr | 7,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,35 | 19,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,62 Tr | 22,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 448,54 Tr | 1,82% |
Tổng tài sản | 2,81 T | 16,05% |
Tổng nợ | 908,26 Tr | 15,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 270,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,59 Tr | 7,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,42 Tr | 110,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,36 Tr | 65,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,07 Tr | 134,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,52 Tr | 144,08% |
Dòng tiền tự do | -166,78 Tr | -7,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 5, 2005
Trang web
Nhân viên
1.748