Trang chủ001369 • SHE
add
Inner Mongl Shgxn Envt-Frdly Mtrl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,99 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,79 ¥ - 14,99 ¥
Phạm vi một năm
14,72 ¥ - 25,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,46 T CNY
Tỷ số P/E
32,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 871,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 191,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 122,68 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 14,09 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 177,91 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 13,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 939,66 Tr | — |
Tổng tài sản | 6,68 T | — |
Tổng nợ | 1,58 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 860,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 122,68 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 162,24 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -488,05 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,43 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -228,18 Tr | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 6, 2009
Trang web
Nhân viên
2.499