Trang chủ001280 • SHE
add
China National Uranium Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
97,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
89,31 ¥ - 94,01 ¥
Phạm vi một năm
58,88 ¥ - 99,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
202,68 T CNY
Tỷ số P/E
108,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,78 T | — |
Chi phí hoạt động | 260,59 Tr | — |
Thu nhập ròng | 382,50 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 8,01 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 717,68 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 26,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,37 T | — |
Tổng tài sản | 27,73 T | — |
Tổng nợ | 14,87 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,82 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 15,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 382,50 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,96 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -281,12 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,98 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -238,52 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 147,73 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.276