Trang chủ001239 • SHE
add
Xiangtan Yongda Machnry Manufctng Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,22 ¥ - 16,54 ¥
Phạm vi một năm
12,31 ¥ - 21,07 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,01 T CNY
Tỷ số P/E
36,90
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 504,89 Tr | 344,03% |
Chi phí hoạt động | 25,76 Tr | 258,94% |
Thu nhập ròng | 13,87 Tr | 7,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | -75,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,92 Tr | 148,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 648,69 Tr | 27,34% |
Tổng tài sản | 4,13 T | 91,59% |
Tổng nợ | 2,08 T | 134,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,87 Tr | 7,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,17 Tr | 62,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,47 Tr | 74,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,22 Tr | -697,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -57,05 Tr | 47,88% |
Dòng tiền tự do | -73,49 Tr | 56,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 7, 2005
Trang web
Nhân viên
1.773