Trang chủ001231 • SHE
add
Norsyn Crop Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,86 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,76 ¥ - 25,25 ¥
Phạm vi một năm
14,74 ¥ - 30,17 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,39 T CNY
Tỷ số P/E
38,82
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 104,57 Tr | 23,93% |
Chi phí hoạt động | 33,65 Tr | -16,98% |
Thu nhập ròng | -6,99 Tr | 7,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,69 | 25,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,01 Tr | 53,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,18 Tr | -40,92% |
Tổng tài sản | 1,46 T | 2,33% |
Tổng nợ | 460,85 Tr | -2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 994,52 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,99 Tr | 7,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,38 Tr | -12,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,18 Tr | -74,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,20 Tr | 0,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -84,82 Tr | -45,19% |
Dòng tiền tự do | -97,03 Tr | -208,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 6, 2006
Trang web
Nhân viên
699