Trang chủ000952 • SHE
add
Hubei Guangji Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,11 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,90 ¥ - 8,34 ¥
Phạm vi một năm
4,63 ¥ - 10,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,85 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 144,91 Tr | -12,57% |
Chi phí hoạt động | 67,80 Tr | -1,97% |
Thu nhập ròng | -21,78 Tr | 58,05% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,03 | 52,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,03 Tr | 215,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 259,09 Tr | -39,25% |
Tổng tài sản | 2,58 T | -17,01% |
Tổng nợ | 1,62 T | -14,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 963,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 346,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,78 Tr | 58,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,38 Tr | -66,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,98 Tr | 117,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -281,39 Tr | -480,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -257,40 Tr | -4.074,10% |
Dòng tiền tự do | -242,06 Tr | -1.747,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
1.398