Trang chủ000910 • KRX
add
Union Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.500,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.365,00 ₩ - 4.580,00 ₩
Phạm vi một năm
4.060,00 ₩ - 7.500,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
68,69 T KRW
Số lượng trung bình
793,71 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,24 T | -8,03% |
Chi phí hoạt động | 8,04 T | 3,41% |
Thu nhập ròng | 5,08 T | 146,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,32 | 150,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 860,74 Tr | -2,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,31 T | -20,08% |
Tổng tài sản | 322,77 T | -7,59% |
Tổng nợ | 212,48 T | 7,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 110,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,08 T | 146,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,74 T | -48,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,08 T | -241,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,00 T | 150,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,65 T | -62,30% |
Dòng tiền tự do | -2,18 T | -139,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
219