Trang chủ000900 • SHE
add
Xiandai Investment Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,23 ¥ - 4,30 ¥
Phạm vi một năm
3,67 ¥ - 4,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,45 T CNY
Tỷ số P/E
19,86
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,54 T | -39,33% |
Chi phí hoạt động | 199,53 Tr | -9,31% |
Thu nhập ròng | 134,83 Tr | -9,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,77 | 49,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 721,58 Tr | -3,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,36 T | 3,58% |
Tổng tài sản | 59,57 T | 1,82% |
Tổng nợ | 45,28 T | 2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,88% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 134,83 Tr | -9,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,28 T | -11,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -852,97 Tr | -493,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -470,07 Tr | 36,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,36 Tr | -107,49% |
Dòng tiền tự do | -513,41 Tr | -162,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 5, 1993
Trang web
Nhân viên
2.869