Trang chủ000826 • SHE
add
Tus Environmental Sci n Tec Dev Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2,22 ¥ - 2,28 ¥
Phạm vi một năm
1,47 ¥ - 2,71 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,07 T | -10,63% |
Chi phí hoạt động | 198,47 Tr | -44,35% |
Thu nhập ròng | -159,70 Tr | 82,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,89 | 80,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 277,54 Tr | 37,28% |
Thuế suất hiệu dụng | -29,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 668,29 Tr | 9,85% |
Tổng tài sản | 18,67 T | -17,26% |
Tổng nợ | 16,09 T | 3,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,43 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 74,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -159,70 Tr | 82,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 115,54 Tr | -45,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,71 Tr | -308,84% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,44 Tr | 41,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -44,62 Tr | -1.490,50% |
Dòng tiền tự do | -828,23 Tr | 29,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 10, 1993
Trang web
Nhân viên
42.617