Trang chủ000755 • SHE
add
Shanxi Hi speed Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,28 ¥ - 5,38 ¥
Phạm vi một năm
4,32 ¥ - 6,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,89 T CNY
Tỷ số P/E
16,48
Tỷ lệ cổ tức
3,75%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 435,88 Tr | 2,29% |
Chi phí hoạt động | 14,65 Tr | 2,42% |
Thu nhập ròng | 149,58 Tr | 3,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,32 | 0,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 371,79 Tr | -3,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,07 T | 7,54% |
Tổng tài sản | 12,11 T | -2,81% |
Tổng nợ | 6,66 T | -7,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,47 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 149,58 Tr | 3,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,55 Tr | -2,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -784,66 N | 64,64% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -336,58 Tr | 27,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,19 Tr | 121,28% |
Dòng tiền tự do | 201,77 Tr | 373,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 2, 1996
Trang web
Nhân viên
622