Trang chủ000668 • SHE
add
Rongfeng Holding Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,31 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,71 ¥ - 13,44 ¥
Phạm vi một năm
4,09 ¥ - 14,67 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,96 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,91 Tr | 249,21% |
Chi phí hoạt động | 10,26 Tr | 38,88% |
Thu nhập ròng | -2,39 Tr | 85,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,52 | 95,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,82 Tr | 243,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 70,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,27 Tr | -0,63% |
Tổng tài sản | 1,28 T | -26,76% |
Tổng nợ | 568,27 Tr | -15,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 715,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 146,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,39 Tr | 85,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -48,36 Tr | -2,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,81 N | 82,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,02 Tr | -97,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -47,35 Tr | -403,77% |
Dòng tiền tự do | -38,06 Tr | -201,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 9, 1988
Trang web
Nhân viên
86