Trang chủ000548 • SHE
add
Hunan Investment Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,65 ¥ - 5,79 ¥
Phạm vi một năm
4,20 ¥ - 6,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,84 T CNY
Tỷ số P/E
62,51
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,86 Tr | -10,53% |
Chi phí hoạt động | 26,78 Tr | 19,92% |
Thu nhập ròng | 20,40 Tr | -27,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,61 | -19,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,34 Tr | -17,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 665,84 Tr | -16,73% |
Tổng tài sản | 2,46 T | -10,96% |
Tổng nợ | 395,75 Tr | -45,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,22 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,40 Tr | -27,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 30,58 Tr | -43,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,70 Tr | 10,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,66 Tr | 29,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 26,21 Tr | -46,21% |
Dòng tiền tự do | -14,93 Tr | 2,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
8 thg 11, 1992
Trang web
Nhân viên
643