Trang chủ000528 • SHE
add
LiuGong
Giá đóng cửa hôm trước
11,63 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,39 ¥ - 11,68 ¥
Phạm vi một năm
9,32 ¥ - 13,56 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
23,68 T CNY
Tỷ số P/E
17,60
Tỷ lệ cổ tức
2,38%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,58 T | 11,52% |
Chi phí hoạt động | 1,42 T | 15,87% |
Thu nhập ròng | 227,65 Tr | -32,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,00 | -39,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 455,48 Tr | -18,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,66 T | 7,99% |
Tổng tài sản | 50,65 T | 7,75% |
Tổng nợ | 30,93 T | 10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 227,65 Tr | -32,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 187,84 Tr | 525,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,59 Tr | -23,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -444,67 Tr | 53,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -312,26 Tr | 69,82% |
Dòng tiền tự do | -267,03 Tr | 10,20% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1958
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
17.000