Trang chủ000300 • KRX
add
DHAutoNex Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.200,00 ₩
Phạm vi một năm
458,00 ₩ - 490,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
30,48 T KRW
Tỷ số P/E
0,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,30 T | 59,99% |
Chi phí hoạt động | -1,53 T | -185,20% |
Thu nhập ròng | 1,06 T | -84,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,30 | -90,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,61 T | 3.652,68% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,40 T | -73,96% |
Tổng tài sản | 57,52 T | -33,72% |
Tổng nợ | 27,18 T | -87,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 17,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,06 T | -84,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,94 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,13 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -998,75 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,20 T | — |
Dòng tiền tự do | -15,07 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
127